Middelfart G&BK
Đan Mạch
Middelfart G&BK Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Middelfart G&BK ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Middelfart G&BK là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK không ghi được bàn trong 38% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Middelfart G&BK để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK để thủng lưới trung bình 2.41 bàn mỗi trận
Middelfart G&BK đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Middelfart G&BK đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.41 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Middelfart G&BK tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Middelfart G&BK tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Middelfart G&BK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Middelfart G&BK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Middelfart G&BK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Middelfart G&BK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Middelfart G&BK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Middelfart G&BK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Middelfart G&BK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Middelfart G&BK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Middelfart G&BK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Middelfart G&BK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Middelfart G&BK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Middelfart G&BK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Middelfart G&BK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Middelfart G&BK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Middelfart G&BK Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 12 | 10 | 10 | 50:47 | 3 | 46 | |
| 2 | 32 | 11 | 11 | 10 | 52:37 | 15 | 44 | |
| 3 | 32 | 11 | 9 | 12 | 40:43 | -3 | 42 | |
| 4 | 32 | 11 | 7 | 14 | 42:48 | -6 | 40 | |
| 5 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 6 | 32 | 3 | 6 | 23 | 32:77 | -45 | 15 |
- Relegation
Middelfart G&BK Biệt đội
No data for selected season